Tiếng Việt
Cũng không phải cái kia tiếng Anh là gì?
cũng không phải cái kia tiếng Anh là neither of the two /ˈnaɪðər ʌv ðə tuː/. Không phải cái nào trong hai cái đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neither of the two
Ví dụ câu với cũng không phải cái kia / neither of the two
- 1
I like apples and oranges, but I like neither of the two.
Tôi thích táo và cam, nhưng tôi không thích cái nào trong hai.
- 2
She didn't choose the red dress or the blue one, she chose neither of the two.
Cô ấy không chọn váy đỏ hay váy xanh, cô ấy không chọn cái nào trong hai.
Ghi chú dùng từ cũng không phải cái kia
Diễn đạt không chọn một trong hai lựa chọn. Các từ liên quan: 'either', 'both', 'none'.
Video minh hoạ cũng không phải cái kia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cũng không phải cái kia
Câu hỏi thường gặp về "cũng không phải cái kia"
Cũng không phải cái kia tiếng Anh là gì?
Cũng không phải cái kia tiếng Anh là "neither of the two" (cụm từ), nghĩa là: Không phải cái nào trong hai cái đó.
"neither of the two" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neither of the two" nghĩa tiếng Việt là "cũng không phải cái kia". Diễn đạt không chọn một trong hai lựa chọn.
Phát âm "neither of the two" như thế nào?
"neither of the two" có phiên âm IPA /ˈnaɪðər ʌv ðə tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neither of the two"?
Tôi thích táo và cam, nhưng tôi không thích cái nào trong hai. — I like apples and oranges, but I like neither of the two.