The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cung ứng thứ gì tiếng Anh là gì?

cung ứng thứ gì tiếng Anh là Provide something /prəˈvaɪd ˈsʌmθɪŋ/. Cung cấp hoặc phân phối một thứ gì đó cho ai đó hoặc cho một mục đích cụ thể.

Hình minh hoạ "cung ứng thứ gì" tiếng Anh là "Provide something"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Provide something

Động từ
/prəˈvaɪd ˈsʌmθɪŋ/

Ví dụ câu với cung ứng thứ gì / Provide something

  1. 1

    Công ty này cung ứng đủ hàng hóa cho thị trường trong nước.

    This company provides enough goods for the domestic market.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ cung ứng tất cả các thiết bị cần thiết cho dự án.

    We will provide all the necessary equipment for the project.

Ghi chú dùng từ cung ứng thứ gì

Cung ứng thứ gì có nghĩa là cung cấp hoặc phân phối thứ gì đó cho ai đó. Các từ liên quan gồm có 'supply' (cung cấp), 'distribute' (phân phối), 'furnish' (cung cấp, trang bị).

Video minh hoạ cung ứng thứ gì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cung ứng thứ gì

Câu hỏi thường gặp về "cung ứng thứ gì"

Cung ứng thứ gì tiếng Anh là gì?

Cung ứng thứ gì tiếng Anh là "Provide something" (động từ), nghĩa là: Cung cấp hoặc phân phối một thứ gì đó cho ai đó hoặc cho một mục đích cụ thể.

"Provide something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Provide something" nghĩa tiếng Việt là "cung ứng thứ gì". Cung ứng thứ gì có nghĩa là cung cấp hoặc phân phối thứ gì đó cho ai đó.

Phát âm "Provide something" như thế nào?

"Provide something" có phiên âm IPA /prəˈvaɪd ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Provide something"?

This company provides enough goods for the domestic market. — Công ty này cung ứng đủ hàng hóa cho thị trường trong nước.