Tiếng Việt
Phòng cung ứng tiếng Anh là gì?
Phòng cung ứng tiếng Anh là Supply room /səˈplaɪ ruːm/. Phòng dùng để chứa các vật dụng và thiết bị cung cấp cho các bộ phận khác trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Supply room
Ví dụ câu với Phòng cung ứng / Supply room
- 1
The supplies are stored in the supply room.
Các vật dụng được lưu trữ trong phòng cung ứng.
- 2
Please check the stock levels in the supply room.
Vui lòng kiểm tra mức tồn kho trong phòng cung ứng.
Ghi chú dùng từ Phòng cung ứng
Phòng cung ứng là nơi lưu trữ các vật phẩm cần thiết cho hoạt động hàng ngày. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inventory' (tồn kho), 'stock' (hàng tồn), và 'distribution' (phân phối).
Video minh hoạ Phòng cung ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng cung ứng
Câu hỏi thường gặp về "Phòng cung ứng"
Phòng cung ứng tiếng Anh là gì?
Phòng cung ứng tiếng Anh là "Supply room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để chứa các vật dụng và thiết bị cung cấp cho các bộ phận khác trong tổ chức hoặc doanh nghiệp.
"Supply room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Supply room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng cung ứng". Phòng cung ứng là nơi lưu trữ các vật phẩm cần thiết cho hoạt động hàng ngày.
Phát âm "Supply room" như thế nào?
"Supply room" có phiên âm IPA /səˈplaɪ ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Supply room"?
Các vật dụng được lưu trữ trong phòng cung ứng. — The supplies are stored in the supply room.