Tiếng Việt
Phòng cung ứng vật tư tiếng Anh là gì?
Phòng cung ứng vật tư tiếng Anh là Material supply room /məˈtɪərɪəl səˈplaɪ ruːm/. Phòng dùng để lưu trữ và quản lý vật tư cung ứng cho các hoạt động của tổ chức hoặc doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Material supply room
Ví dụ câu với Phòng cung ứng vật tư / Material supply room
- 1
The material supply room is located on the ground floor.
Phòng cung ứng vật tư nằm ở tầng trệt.
- 2
We need to check the stock in the material supply room before placing the order.
Chúng ta cần kiểm tra kho trong phòng cung ứng vật tư trước khi đặt hàng.
Ghi chú dùng từ Phòng cung ứng vật tư
Phòng cung ứng vật tư là nơi lưu trữ vật tư cần thiết cho sản xuất hoặc hoạt động. Các từ liên quan: 'Inventory' (tồn kho), 'Stock' (hàng tồn kho), 'Logistics' (hậu cần).
Video minh hoạ Phòng cung ứng vật tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phòng cung ứng vật tư
Câu hỏi thường gặp về "Phòng cung ứng vật tư"
Phòng cung ứng vật tư tiếng Anh là gì?
Phòng cung ứng vật tư tiếng Anh là "Material supply room" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để lưu trữ và quản lý vật tư cung ứng cho các hoạt động của tổ chức hoặc doanh nghiệp.
"Material supply room" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Material supply room" nghĩa tiếng Việt là "Phòng cung ứng vật tư". Phòng cung ứng vật tư là nơi lưu trữ vật tư cần thiết cho sản xuất hoặc hoạt động.
Phát âm "Material supply room" như thế nào?
"Material supply room" có phiên âm IPA /məˈtɪərɪəl səˈplaɪ ruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Material supply room"?
Phòng cung ứng vật tư nằm ở tầng trệt. — The material supply room is located on the ground floor.