Tiếng Việt
Cuộc không chiến tiếng Anh là gì?
cuộc không chiến tiếng Anh là aerial battle /ˈɛəriəl ˈbætəl/. Trận chiến trên không trung giữa các máy bay hoặc lực lượng không quân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aerial battle
Ví dụ câu với cuộc không chiến / aerial battle
- 1
Trong cuộc không chiến, các phi công phải phản ứng nhanh để tránh đòn tấn công của đối phương.
During the aerial battle, pilots had to react quickly to avoid enemy attacks.
- 2
Cuộc không chiến quyết định kết quả của trận chiến trên không.
The aerial battle decided the outcome of the air combat.
Ghi chú dùng từ cuộc không chiến
Cuộc không chiến là trận chiến diễn ra trên không trung giữa các máy bay hoặc lực lượng không quân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dogfight' (đấu không chiến), 'fighter jet' (máy bay chiến đấu), 'aircraft' (máy bay).
Video minh hoạ cuộc không chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc không chiến
Câu hỏi thường gặp về "cuộc không chiến"
Cuộc không chiến tiếng Anh là gì?
Cuộc không chiến tiếng Anh là "aerial battle" (danh từ), nghĩa là: Trận chiến trên không trung giữa các máy bay hoặc lực lượng không quân.
"aerial battle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aerial battle" nghĩa tiếng Việt là "cuộc không chiến". Cuộc không chiến là trận chiến diễn ra trên không trung giữa các máy bay hoặc lực lượng không quân.
Phát âm "aerial battle" như thế nào?
"aerial battle" có phiên âm IPA /ˈɛəriəl ˈbætəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aerial battle"?
During the aerial battle, pilots had to react quickly to avoid enemy attacks. — Trong cuộc không chiến, các phi công phải phản ứng nhanh để tránh đòn tấn công của đối phương.