The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hải chiến tiếng Anh là gì?

hải chiến tiếng Anh là naval battle /ˈneɪvəl ˈbætəl/. Trận chiến diễn ra trên biển giữa các lực lượng hải quân của các quốc gia hoặc phe phái đối lập.

Hình minh hoạ "hải chiến" tiếng Anh là "naval battle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

naval battle

Danh từ
/ˈneɪvəl ˈbætəl/

Ví dụ câu với hải chiến / naval battle

  1. 1

    Trận chiến Trân Châu Cảng là một trận hải chiến nổi tiếng trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.

    The Battle of Trafalgar was a famous naval battle during the Napoleonic Wars.

  2. 2

    Hải chiến giữa các tàu chiến đã quyết định phần lớn kết quả của cuộc chiến trên biển.

    Naval battles often determine control of the seas in wartime.

Ghi chú dùng từ hải chiến

Hải chiến là một phần quan trọng của chiến tranh hàng hải. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hải quân' (navy), 'tàu chiến' (warship), và 'chiến tranh trên biển' (maritime warfare).

Video minh hoạ hải chiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hải chiến

Câu hỏi thường gặp về "hải chiến"

Hải chiến tiếng Anh là gì?

Hải chiến tiếng Anh là "naval battle" (danh từ), nghĩa là: Trận chiến diễn ra trên biển giữa các lực lượng hải quân của các quốc gia hoặc phe phái đối lập.

"naval battle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"naval battle" nghĩa tiếng Việt là "hải chiến". Hải chiến là một phần quan trọng của chiến tranh hàng hải.

Phát âm "naval battle" như thế nào?

"naval battle" có phiên âm IPA /ˈneɪvəl ˈbætəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "naval battle"?

The Battle of Trafalgar was a famous naval battle during the Napoleonic Wars. — Trận chiến Trân Châu Cảng là một trận hải chiến nổi tiếng trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.