Tiếng Việt
Thu hồi tài sản tiếng Anh là gì?
thu hồi tài sản tiếng Anh là Asset Recovery /ˈæsɛt rɪˈkʌvəri/. Quá trình thu hồi tài sản bị mất hoặc bị chiếm đoạt để trả lại cho chủ sở hữu hợp pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Asset Recovery
Ví dụ câu với thu hồi tài sản / Asset Recovery
- 1
Công ty đã thực hiện thu hồi tài sản để phục vụ các khoản nợ chưa thanh toán.
The company carried out asset recovery to settle outstanding debts.
- 2
Chính phủ đã thành lập một đội đặc nhiệm để thu hồi tài sản bị tham nhũng.
The government established a special task force for asset recovery related to corruption.
Ghi chú dùng từ thu hồi tài sản
Thu hồi tài sản là hoạt động nhằm lấy lại tài sản đã mất hoặc bị chiếm đoạt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'forensic accounting' (kế toán pháp y), 'asset forfeiture' (tịch thu tài sản), và 'restitution' (hoàn trả).
Video minh hoạ thu hồi tài sản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thu hồi tài sản
Câu hỏi thường gặp về "thu hồi tài sản"
Thu hồi tài sản tiếng Anh là gì?
Thu hồi tài sản tiếng Anh là "Asset Recovery" (danh từ), nghĩa là: Quá trình thu hồi tài sản bị mất hoặc bị chiếm đoạt để trả lại cho chủ sở hữu hợp pháp.
"Asset Recovery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Asset Recovery" nghĩa tiếng Việt là "thu hồi tài sản". Thu hồi tài sản là hoạt động nhằm lấy lại tài sản đã mất hoặc bị chiếm đoạt.
Phát âm "Asset Recovery" như thế nào?
"Asset Recovery" có phiên âm IPA /ˈæsɛt rɪˈkʌvəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Asset Recovery"?
The company carried out asset recovery to settle outstanding debts. — Công ty đã thực hiện thu hồi tài sản để phục vụ các khoản nợ chưa thanh toán.