Tiếng Việt
Cựu thành viên tiếng Anh là gì?
Cựu thành viên tiếng Anh là Former Member /ˈfɔːmə ˈmɛmbə/. Người từng là thành viên của một tổ chức hoặc nhóm trong quá khứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Former Member
Ví dụ câu với Cựu thành viên / Former Member
- 1
Cựu thành viên của câu lạc bộ đã tham dự cuộc họp hôm qua.
The former member attended the meeting yesterday.
- 2
Anh ấy là cựu thành viên của đội bóng đá địa phương.
He is a former member of the local football team.
Ghi chú dùng từ Cựu thành viên
Cựu thành viên đề cập đến người đã từng là thành viên nhưng không còn nữa. Các từ liên quan: thành viên (member), cựu (former), hội viên (associate).
Video minh hoạ Cựu thành viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cựu thành viên
Câu hỏi thường gặp về "Cựu thành viên"
Cựu thành viên tiếng Anh là gì?
Cựu thành viên tiếng Anh là "Former Member" (danh từ), nghĩa là: Người từng là thành viên của một tổ chức hoặc nhóm trong quá khứ.
"Former Member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Former Member" nghĩa tiếng Việt là "Cựu thành viên". Cựu thành viên đề cập đến người đã từng là thành viên nhưng không còn nữa.
Phát âm "Former Member" như thế nào?
"Former Member" có phiên âm IPA /ˈfɔːmə ˈmɛmbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Former Member"?
The former member attended the meeting yesterday. — Cựu thành viên của câu lạc bộ đã tham dự cuộc họp hôm qua.