Tiếng Việt
Đã khát tiếng Anh là gì?
đã khát tiếng Anh là quenched /kwɛntʃt/. đã hết khát, không còn cảm giác khát nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quenched
Ví dụ câu với đã khát / quenched
- 1
Sau khi uống nước, tôi đã khát của mình.
After drinking water, I quenched my thirst.
- 2
Cô ấy đã quen với khí hậu nóng.
She has become accustomed to the hot climate.
Ghi chú dùng từ đã khát
Từ 'quenched' thường dùng để mô tả việc đã làm dịu cơn khát hoặc làm giảm cảm giác đó. Các từ liên quan gồm 'satisfied' (hài lòng), 'relieved' (giảm bớt), 'satiated' (đầy đủ).
Video minh hoạ đã khát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã khát
Câu hỏi thường gặp về "đã khát"
Đã khát tiếng Anh là gì?
Đã khát tiếng Anh là "quenched" (tính từ), nghĩa là: đã hết khát, không còn cảm giác khát nữa.
"quenched" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quenched" nghĩa tiếng Việt là "đã khát". Từ 'quenched' thường dùng để mô tả việc đã làm dịu cơn khát hoặc làm giảm cảm giác đó.
Phát âm "quenched" như thế nào?
"quenched" có phiên âm IPA /kwɛntʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quenched"?
After drinking water, I quenched my thirst. — Sau khi uống nước, tôi đã khát của mình.