The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đá mắt hổ tiếng Anh là gì?

đá mắt hổ tiếng Anh là tiger's eye /ˈtaɪ.ɡərz aɪ/. Một loại đá quý có màu vàng nâu hoặc nâu vàng, nổi bật với hiệu ứng ánh sáng như mắt mèo, thường dùng trong trang sức.

Hình minh hoạ "đá mắt hổ" tiếng Anh là "tiger's eye"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tiger's eye

Danh từ
/ˈtaɪ.ɡərz aɪ/

Ví dụ câu với đá mắt hổ / tiger's eye

  1. 1

    Cô ấy mua một chiếc nhẫn đá mắt hổ để đeo hàng ngày.

    She bought a tiger's eye ring to wear daily.

  2. 2

    Trang sức đá mắt hổ rất phổ biến trong các bộ sưu tập của người yêu đá quý.

    Tiger's eye jewelry is very popular among gemstone collectors.

Ghi chú dùng từ đá mắt hổ

Đá mắt hổ là loại đá quý thuộc họ silicat, có khả năng phản chiếu ánh sáng tạo hiệu ứng mắt mèo. Các từ liên quan gồm 'gemstone' (đá quý), 'cabochon' (đá mài tròn), 'luster' (ánh sáng).

Video minh hoạ đá mắt hổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đá mắt hổ

Câu hỏi thường gặp về "đá mắt hổ"

Đá mắt hổ tiếng Anh là gì?

Đá mắt hổ tiếng Anh là "tiger's eye" (danh từ), nghĩa là: Một loại đá quý có màu vàng nâu hoặc nâu vàng, nổi bật với hiệu ứng ánh sáng như mắt mèo, thường dùng trong trang sức.

"tiger's eye" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tiger's eye" nghĩa tiếng Việt là "đá mắt hổ". Đá mắt hổ là loại đá quý thuộc họ silicat, có khả năng phản chiếu ánh sáng tạo hiệu ứng mắt mèo.

Phát âm "tiger's eye" như thế nào?

"tiger's eye" có phiên âm IPA /ˈtaɪ.ɡərz aɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tiger's eye"?

She bought a tiger's eye ring to wear daily. — Cô ấy mua một chiếc nhẫn đá mắt hổ để đeo hàng ngày.