Tiếng Việt
Đã mua tiếng Anh là gì?
đã mua tiếng Anh là purchased /ˈpɜːʧəst/. đã mua hàng, đã sở hữu sau khi thanh toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
purchased
Ví dụ câu với đã mua / purchased
- 1
Tôi đã mua chiếc xe mới hôm qua.
I purchased a new car yesterday.
- 2
Chúng tôi đã mua đồ dùng cho bếp.
We purchased kitchen utensils.
Ghi chú dùng từ đã mua
Từ này dùng để diễn tả hành động mua hàng hoặc sở hữu sau khi thanh toán. Các từ liên quan gồm 'buy' (mua), 'acquire' (đạt được), 'obtain' (thu được).
Video minh hoạ đã mua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã mua
Câu hỏi thường gặp về "đã mua"
Đã mua tiếng Anh là gì?
Đã mua tiếng Anh là "purchased" (động từ), nghĩa là: đã mua hàng, đã sở hữu sau khi thanh toán.
"purchased" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"purchased" nghĩa tiếng Việt là "đã mua". Từ này dùng để diễn tả hành động mua hàng hoặc sở hữu sau khi thanh toán.
Phát âm "purchased" như thế nào?
"purchased" có phiên âm IPA /ˈpɜːʧəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "purchased"?
I purchased a new car yesterday. — Tôi đã mua chiếc xe mới hôm qua.