The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đá muối himalaya tiếng Anh là gì?

đá muối himalaya tiếng Anh là Himalayan salt rock /ˌhɪm.əˈleɪ.ən sɒlt rɒk/. Đá muối Himalaya là loại muối khoáng tự nhiên màu hồng hoặc đỏ, thường được khai thác từ các mỏ muối trong dãy Himalaya.

Hình minh hoạ "đá muối himalaya" tiếng Anh là "Himalayan salt rock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Himalayan salt rock

Danh từ
/ˌhɪm.əˈleɪ.ən sɒlt rɒk/

Ví dụ câu với đá muối himalaya / Himalayan salt rock

  1. 1

    Tôi mua một viên đá muối Himalaya để sử dụng trong nhà bếp.

    I bought a piece of Himalayan salt rock for cooking.

  2. 2

    Đá muối Himalaya thường được dùng để làm muối rắc hoặc trang trí.

    Himalayan salt rock is often used for seasoning or decoration.

Ghi chú dùng từ đá muối himalaya

Đá muối Himalaya là loại muối khoáng tự nhiên, giàu khoáng chất. Các từ liên quan: 'muối' (salt), 'khoáng chất' (minerals), 'dãy Himalaya' (Himalayas).

Video minh hoạ đá muối himalaya

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đá muối himalaya

Câu hỏi thường gặp về "đá muối himalaya"

Đá muối himalaya tiếng Anh là gì?

Đá muối himalaya tiếng Anh là "Himalayan salt rock" (danh từ), nghĩa là: Đá muối Himalaya là loại muối khoáng tự nhiên màu hồng hoặc đỏ, thường được khai thác từ các mỏ muối trong dãy Himalaya.

"Himalayan salt rock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Himalayan salt rock" nghĩa tiếng Việt là "đá muối himalaya". Đá muối Himalaya là loại muối khoáng tự nhiên, giàu khoáng chất.

Phát âm "Himalayan salt rock" như thế nào?

"Himalayan salt rock" có phiên âm IPA /ˌhɪm.əˈleɪ.ən sɒlt rɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Himalayan salt rock"?

I bought a piece of Himalayan salt rock for cooking. — Tôi mua một viên đá muối Himalaya để sử dụng trong nhà bếp.