The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đã thèm tiếng Anh là gì?

đã thèm tiếng Anh là satiated /ˈseɪʃɪeɪtɪd/. Đã no, cảm thấy hài lòng sau khi ăn hoặc tiêu thụ đủ thứ gì đó.

Hình minh hoạ "đã thèm" tiếng Anh là "satiated"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

satiated

Tính từ
/ˈseɪʃɪeɪtɪd/

Ví dụ câu với đã thèm / satiated

  1. 1

    Sau bữa ăn lớn, tôi cảm thấy đã thèm và không muốn ăn thêm nữa.

    After the big meal, I felt satiated and didn't want to eat more.

  2. 2

    Cô ấy đã thèm đồ ngọt sau một ngày dài làm việc.

    She was satiated with sweets after a long day of work.

Ghi chú dùng từ đã thèm

Từ 'satiated' mô tả cảm giác no đủ, hài lòng sau khi đã tiêu thụ đủ thức ăn hoặc thứ gì đó. Các từ liên quan gồm 'full' (đầy bụng), 'content' (hài lòng), 'satisfied' (được thỏa mãn).

Video minh hoạ đã thèm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đã thèm

Câu hỏi thường gặp về "đã thèm"

Đã thèm tiếng Anh là gì?

Đã thèm tiếng Anh là "satiated" (tính từ), nghĩa là: Đã no, cảm thấy hài lòng sau khi ăn hoặc tiêu thụ đủ thứ gì đó.

"satiated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"satiated" nghĩa tiếng Việt là "đã thèm". Từ 'satiated' mô tả cảm giác no đủ, hài lòng sau khi đã tiêu thụ đủ thức ăn hoặc thứ gì đó.

Phát âm "satiated" như thế nào?

"satiated" có phiên âm IPA /ˈseɪʃɪeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "satiated"?

After the big meal, I felt satiated and didn't want to eat more. — Sau bữa ăn lớn, tôi cảm thấy đã thèm và không muốn ăn thêm nữa.