The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đá vàng tiếng Anh là gì?

đá vàng tiếng Anh là yellow stone /ˈjɛloʊ stoʊn/. đá có màu vàng, thường dùng để trang trí hoặc trong xây dựng.

Hình minh hoạ "đá vàng" tiếng Anh là "yellow stone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

yellow stone

Danh từ
/ˈjɛloʊ stoʊn/

Ví dụ câu với đá vàng / yellow stone

  1. 1

    Tôi mua một viên đá vàng để trang trí trong nhà.

    I bought a yellow stone to decorate inside the house.

  2. 2

    Đá vàng này rất cứng và bền.

    This yellow stone is very hard and durable.

Ghi chú dùng từ đá vàng

Đá vàng là loại đá có màu vàng, thường dùng trong trang trí hoặc xây dựng. Các từ liên quan: 'đá quý' (precious stone), 'đá cẩm thạch' (marble), 'đá granite' (granite).

Video minh hoạ đá vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đá vàng

Câu hỏi thường gặp về "đá vàng"

Đá vàng tiếng Anh là gì?

Đá vàng tiếng Anh là "yellow stone" (danh từ), nghĩa là: đá có màu vàng, thường dùng để trang trí hoặc trong xây dựng.

"yellow stone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"yellow stone" nghĩa tiếng Việt là "đá vàng". Đá vàng là loại đá có màu vàng, thường dùng trong trang trí hoặc xây dựng.

Phát âm "yellow stone" như thế nào?

"yellow stone" có phiên âm IPA /ˈjɛloʊ stoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "yellow stone"?

I bought a yellow stone to decorate inside the house. — Tôi mua một viên đá vàng để trang trí trong nhà.