Tiếng Việt
Da vàng tiếng Anh là gì?
da vàng tiếng Anh là yellow skin /ˈjɛloʊ skɪn/. Làn da có màu vàng nhạt, thường liên quan đến bệnh vàng da hoặc da của người châu Á.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
yellow skin
Ví dụ câu với da vàng / yellow skin
- 1
He was diagnosed with jaundice, which caused his yellow skin.
Bệnh vàng da khiến da anh ấy chuyển sang màu vàng.
- 2
The artist painted the portrait with a focus on the subject's yellow skin tone.
Nghệ sĩ đã vẽ chân dung với tông màu da vàng của chủ thể.
Ghi chú dùng từ da vàng
Thuật ngữ này mô tả làn da có màu vàng, thường liên quan đến bệnh vàng da hoặc đặc điểm của làn da người châu Á. Các từ liên quan: jaundice (vàng da), pigmentation (sắc tố), skin tone (tông màu da).
Video minh hoạ da vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với da vàng
Câu hỏi thường gặp về "da vàng"
Da vàng tiếng Anh là gì?
Da vàng tiếng Anh là "yellow skin" (danh từ), nghĩa là: Làn da có màu vàng nhạt, thường liên quan đến bệnh vàng da hoặc da của người châu Á.
"yellow skin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"yellow skin" nghĩa tiếng Việt là "da vàng". Thuật ngữ này mô tả làn da có màu vàng, thường liên quan đến bệnh vàng da hoặc đặc điểm của làn da người châu Á.
Phát âm "yellow skin" như thế nào?
"yellow skin" có phiên âm IPA /ˈjɛloʊ skɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "yellow skin"?
Bệnh vàng da khiến da anh ấy chuyển sang màu vàng. — He was diagnosed with jaundice, which caused his yellow skin.