The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đã vậy tiếng Anh là gì?

đã vậy tiếng Anh là given that /ˈɡɪvən ðæt/. dùng để trình bày lý do hoặc điều kiện đã được chấp nhận hoặc biết rõ.

Hình minh hoạ "đã vậy" tiếng Anh là "given that"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

given that

Cụm từ
/ˈɡɪvən ðæt/

Ví dụ câu với đã vậy / given that

  1. 1

    Given that it’s raining, we should stay indoors.

    Given that he is an expert, we trust his opinion.

  2. 2

    Đã vậy, tôi còn quên mang theo sách.

    Given that I forgot my book, I couldn't study.

Ghi chú dùng từ đã vậy

Đã vậy thường dùng để giới thiệu lý do hoặc điều kiện đã rõ hoặc đã được chấp nhận. Các từ liên quan: because (bởi vì), since (kể từ khi), as (như là).

Video minh hoạ đã vậy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đã vậy

Câu hỏi thường gặp về "đã vậy"

Đã vậy tiếng Anh là gì?

Đã vậy tiếng Anh là "given that" (cụm từ), nghĩa là: dùng để trình bày lý do hoặc điều kiện đã được chấp nhận hoặc biết rõ.

"given that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"given that" nghĩa tiếng Việt là "đã vậy". Đã vậy thường dùng để giới thiệu lý do hoặc điều kiện đã rõ hoặc đã được chấp nhận.

Phát âm "given that" như thế nào?

"given that" có phiên âm IPA /ˈɡɪvən ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "given that"?

Given that he is an expert, we trust his opinion. — Given that it’s raining, we should stay indoors.