Tiếng Việt
Đại cục tiếng Anh là gì?
đại cục tiếng Anh là Macro /ˈoʊvərˌvju/. Kết luận tổng thể hoặc bức tranh lớn về một vấn đề hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Macro
Ví dụ câu với đại cục / Macro
- 1
Trong bài thuyết trình, ông ấy đã trình bày một cái nhìn macro về thị trường toàn cầu.
In his presentation, he provided a macro view of the global market.
- 2
Chúng ta cần xem xét các yếu tố macro để hiểu rõ hơn về nền kinh tế.
We need to consider macro factors to better understand the economy.
Ghi chú dùng từ đại cục
Đại cục đề cập đến cái nhìn tổng thể hoặc toàn diện về một vấn đề. Các thuật ngữ liên quan gồm 'micro' (vi mô), 'overview' (tổng quan), và 'big picture' (bức tranh lớn).
Video minh hoạ đại cục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại cục
Câu hỏi thường gặp về "đại cục"
Đại cục tiếng Anh là gì?
Đại cục tiếng Anh là "Macro" (danh từ), nghĩa là: Kết luận tổng thể hoặc bức tranh lớn về một vấn đề hoặc tình huống.
"Macro" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Macro" nghĩa tiếng Việt là "đại cục". Đại cục đề cập đến cái nhìn tổng thể hoặc toàn diện về một vấn đề.
Phát âm "Macro" như thế nào?
"Macro" có phiên âm IPA /ˈoʊvərˌvju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Macro"?
In his presentation, he provided a macro view of the global market. — Trong bài thuyết trình, ông ấy đã trình bày một cái nhìn macro về thị trường toàn cầu.