The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại hùng tinh tiếng Anh là gì?

đại hùng tinh tiếng Anh là Ursa Major /ˈɜːr.sə ˈmeɪ.dʒər/. Chòm sao Đại Hùng Tinh, còn gọi là Đại Hùng, là một trong bảy chòm sao chính của chòm sao Bắc Đẩu, nổi bật trong bầu trời đêm.

Hình minh hoạ "đại hùng tinh" tiếng Anh là "Ursa Major"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ursa Major

Danh từ
/ˈɜːr.sə ˈmeɪ.dʒər/

Ví dụ câu với đại hùng tinh / Ursa Major

  1. 1

    Chúng tôi nhìn thấy Đại Hùng Tinh rõ ràng trên bầu trời đêm.

    We saw Ursa Major clearly in the night sky.

  2. 2

    Các nhà thiên văn học thường dùng Đại Hùng Tinh để xác định các hướng trong quan sát.

    Astronomers often use Ursa Major to determine directions during observations.

Ghi chú dùng từ đại hùng tinh

Đại Hùng Tinh là một chòm sao lớn dễ nhận biết, liên quan đến các chòm sao Bắc Đẩu và các thuật ngữ liên quan như chòm sao, sao Bắc Đẩu, thiên văn.

Video minh hoạ đại hùng tinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại hùng tinh

Câu hỏi thường gặp về "đại hùng tinh"

Đại hùng tinh tiếng Anh là gì?

Đại hùng tinh tiếng Anh là "Ursa Major" (danh từ), nghĩa là: Chòm sao Đại Hùng Tinh, còn gọi là Đại Hùng, là một trong bảy chòm sao chính của chòm sao Bắc Đẩu, nổi bật trong bầu trời đêm.

"Ursa Major" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ursa Major" nghĩa tiếng Việt là "đại hùng tinh". Đại Hùng Tinh là một chòm sao lớn dễ nhận biết, liên quan đến các chòm sao Bắc Đẩu và các thuật ngữ liên quan như chòm sao, sao Bắc Đẩu, thiên văn.

Phát âm "Ursa Major" như thế nào?

"Ursa Major" có phiên âm IPA /ˈɜːr.sə ˈmeɪ.dʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ursa Major"?

We saw Ursa Major clearly in the night sky. — Chúng tôi nhìn thấy Đại Hùng Tinh rõ ràng trên bầu trời đêm.