The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại sứ quán việt nam tiếng Anh là gì?

đại sứ quán việt nam tiếng Anh là Vietnam embassy /viˌɛtˈnɑm ˈɛmbəsi/. Đại sứ quán Việt Nam là cơ quan đại diện chính thức của Chính phủ Việt Nam tại một quốc gia khác, chịu trách nhiệm thúc đẩy quan hệ ngoại giao và hỗ trợ công dân Việt Nam ở nước ngoài.

Hình minh hoạ "đại sứ quán việt nam" tiếng Anh là "Vietnam embassy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vietnam embassy

Danh từ
/viˌɛtˈnɑm ˈɛmbəsi/

Ví dụ câu với đại sứ quán việt nam / Vietnam embassy

  1. 1

    Tôi đã đến đại sứ quán Việt Nam để xin visa.

    I went to the Vietnam embassy to apply for a visa.

  2. 2

    Đại sứ quán Việt Nam tổ chức lễ kỷ niệm ngày quốc khánh.

    The Vietnam embassy organized a celebration for National Day.

Ghi chú dùng từ đại sứ quán việt nam

Đại sứ quán là nơi đại diện chính thức của một quốc gia ở nước ngoài. Các thuật ngữ liên quan: consulate (Lãnh sự quán), embassy (Đại sứ quán), diplomat (Nhà ngoại giao).

Video minh hoạ đại sứ quán việt nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại sứ quán việt nam

Câu hỏi thường gặp về "đại sứ quán việt nam"

Đại sứ quán việt nam tiếng Anh là gì?

Đại sứ quán việt nam tiếng Anh là "Vietnam embassy" (danh từ), nghĩa là: Đại sứ quán Việt Nam là cơ quan đại diện chính thức của Chính phủ Việt Nam tại một quốc gia khác, chịu trách nhiệm thúc đẩy quan hệ ngoại giao và hỗ trợ công dân Việt Nam ở nước ngoài.

"Vietnam embassy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vietnam embassy" nghĩa tiếng Việt là "đại sứ quán việt nam". Đại sứ quán là nơi đại diện chính thức của một quốc gia ở nước ngoài.

Phát âm "Vietnam embassy" như thế nào?

"Vietnam embassy" có phiên âm IPA /viˌɛtˈnɑm ˈɛmbəsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vietnam embassy"?

I went to the Vietnam embassy to apply for a visa. — Tôi đã đến đại sứ quán Việt Nam để xin visa.