The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dân công hỏa tuyến tiếng Anh là gì?

dân công hỏa tuyến tiếng Anh là frontline worker /ˈfrʌntˌlaɪn ˈwɜrkər/. Người làm việc tại tuyến đầu, thường trong lĩnh vực quân sự hoặc dịch vụ khẩn cấp.

Hình minh hoạ "dân công hỏa tuyến" tiếng Anh là "frontline worker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

frontline worker

Danh từ
/ˈfrʌntˌlaɪn ˈwɜrkər/

Ví dụ câu với dân công hỏa tuyến / frontline worker

  1. 1

    Các dân công hỏa tuyến đã chiến đấu không ngừng để bảo vệ đất nước.

    Frontline workers are essential during emergencies and conflicts.

  2. 2

    Các dân công hỏa tuyến thường đối mặt với nguy hiểm để hoàn thành nhiệm vụ.

    Frontline workers often face danger to fulfill their duties.

Ghi chú dùng từ dân công hỏa tuyến

Dân công hỏa tuyến là những người làm việc tại tuyến đầu, như lính hoặc nhân viên y tế trong chiến tranh hoặc dịch bệnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'soldier' (chiến sĩ), 'emergency responder' (nhân viên phản ứng khẩn cấp), và 'military personnel' (nhân viên quân sự).

Video minh hoạ dân công hỏa tuyến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dân công hỏa tuyến

Câu hỏi thường gặp về "dân công hỏa tuyến"

Dân công hỏa tuyến tiếng Anh là gì?

Dân công hỏa tuyến tiếng Anh là "frontline worker" (danh từ), nghĩa là: Người làm việc tại tuyến đầu, thường trong lĩnh vực quân sự hoặc dịch vụ khẩn cấp.

"frontline worker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"frontline worker" nghĩa tiếng Việt là "dân công hỏa tuyến". Dân công hỏa tuyến là những người làm việc tại tuyến đầu, như lính hoặc nhân viên y tế trong chiến tranh hoặc dịch bệnh.

Phát âm "frontline worker" như thế nào?

"frontline worker" có phiên âm IPA /ˈfrʌntˌlaɪn ˈwɜrkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "frontline worker"?

Frontline workers are essential during emergencies and conflicts. — Các dân công hỏa tuyến đã chiến đấu không ngừng để bảo vệ đất nước.