Tiếng Việt
Hệ dân sự tiếng Anh là gì?
hệ dân sự tiếng Anh là civil system /ˈsɪvəl ˈsɪstəm/. Hệ thống pháp luật và tổ chức hành chính liên quan đến quyền và nghĩa vụ của công dân trong một quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civil system
Ví dụ câu với hệ dân sự / civil system
- 1
Hệ dân sự đảm bảo quyền tự do cá nhân của công dân.
The civil system ensures the personal freedoms of citizens.
- 2
Các luật trong hệ dân sự điều chỉnh các mối quan hệ giữa các cá nhân.
Laws within the civil system regulate relationships between individuals.
Ghi chú dùng từ hệ dân sự
Hệ dân sự liên quan đến luật pháp và tổ chức hành chính của một quốc gia, bao gồm các lĩnh vực như luật dân sự, tố tụng dân sự. Các thuật ngữ liên quan: luật dân sự (civil law), hệ thống pháp luật (legal system), quyền công dân (civil rights).
Video minh hoạ hệ dân sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ dân sự
Câu hỏi thường gặp về "hệ dân sự"
Hệ dân sự tiếng Anh là gì?
Hệ dân sự tiếng Anh là "civil system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống pháp luật và tổ chức hành chính liên quan đến quyền và nghĩa vụ của công dân trong một quốc gia.
"civil system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civil system" nghĩa tiếng Việt là "hệ dân sự". Hệ dân sự liên quan đến luật pháp và tổ chức hành chính của một quốc gia, bao gồm các lĩnh vực như luật dân sự, tố tụng dân sự.
Phát âm "civil system" như thế nào?
"civil system" có phiên âm IPA /ˈsɪvəl ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civil system"?
The civil system ensures the personal freedoms of citizens. — Hệ dân sự đảm bảo quyền tự do cá nhân của công dân.