The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cầm quyền tiếng Anh là gì?

cầm quyền tiếng Anh là Rule /ruːl/. quản lý hoặc kiểm soát một quốc gia hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "cầm quyền" tiếng Anh là "Rule"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rule

Động từ
/ruːl/

Ví dụ câu với cầm quyền / Rule

  1. 1

    Chính phủ cầm quyền đã ban hành luật mới.

    The government is ruling the country with strict policies.

  2. 2

    Anh ấy muốn cầm quyền trong công ty để đưa ra quyết định.

    He wants to rule the company to make important decisions.

Ghi chú dùng từ cầm quyền

Cầm quyền nghĩa là kiểm soát hoặc quản lý một tổ chức hoặc quốc gia. Các từ liên quan gồm có 'government' (chính phủ), 'authority' (quyền lực), 'leadership' (lãnh đạo).

Video minh hoạ cầm quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cầm quyền

Câu hỏi thường gặp về "cầm quyền"

Cầm quyền tiếng Anh là gì?

Cầm quyền tiếng Anh là "Rule" (động từ), nghĩa là: quản lý hoặc kiểm soát một quốc gia hoặc tổ chức.

"Rule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rule" nghĩa tiếng Việt là "cầm quyền". Cầm quyền nghĩa là kiểm soát hoặc quản lý một tổ chức hoặc quốc gia.

Phát âm "Rule" như thế nào?

"Rule" có phiên âm IPA /ruːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rule"?

The government is ruling the country with strict policies. — Chính phủ cầm quyền đã ban hành luật mới.