Tiếng Việt
Không cùng đẳng cấp tiếng Anh là gì?
không cùng đẳng cấp tiếng Anh là not on the same level /nɑt ɑn ðə seɪm ˈlɛvəl/. không ở cùng trình độ hoặc đẳng cấp với ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
not on the same level
Ví dụ câu với không cùng đẳng cấp / not on the same level
- 1
Anh ấy không cùng đẳng cấp với tôi về kỹ năng chơi đàn.
He is not on the same level as me in playing the guitar.
- 2
Chương trình này phù hợp với học sinh trung học, còn đại học thì không cùng đẳng cấp.
This program is suitable for high school students, but not on the same level as university students.
Ghi chú dùng từ không cùng đẳng cấp
Diễn đạt sự khác biệt về trình độ hoặc khả năng giữa hai người hoặc vật. Các từ liên quan: 'superior' (ưu việt), 'inferior' (thấp hơn), 'equivalent' (tương đương).
Video minh hoạ không cùng đẳng cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không cùng đẳng cấp
Câu hỏi thường gặp về "không cùng đẳng cấp"
Không cùng đẳng cấp tiếng Anh là gì?
Không cùng đẳng cấp tiếng Anh là "not on the same level" (cụm từ), nghĩa là: không ở cùng trình độ hoặc đẳng cấp với ai đó.
"not on the same level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"not on the same level" nghĩa tiếng Việt là "không cùng đẳng cấp". Diễn đạt sự khác biệt về trình độ hoặc khả năng giữa hai người hoặc vật.
Phát âm "not on the same level" như thế nào?
"not on the same level" có phiên âm IPA /nɑt ɑn ðə seɪm ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "not on the same level"?
He is not on the same level as me in playing the guitar. — Anh ấy không cùng đẳng cấp với tôi về kỹ năng chơi đàn.