Tiếng Việt
Ở đẳng cấp cao tiếng Anh là gì?
ở đẳng cấp cao tiếng Anh là at a high level /æt ə haɪ ˈlɛv.l̩/. ở mức độ cao hoặc trình độ cao trong một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at a high level
Ví dụ câu với ở đẳng cấp cao / at a high level
- 1
Anh ấy chơi đàn piano ở một trình độ cao.
He plays the piano at a high level.
- 2
Cô ấy nói tiếng Anh rất thành thạo ở đẳng cấp cao.
She speaks English fluently at a high level.
Ghi chú dùng từ ở đẳng cấp cao
Thể hiện khả năng hoặc trình độ cao trong một lĩnh vực. Các từ liên quan: 'expert' (chuyên gia), 'advanced' (nâng cao), 'professional' (chuyên nghiệp).
Video minh hoạ ở đẳng cấp cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở đẳng cấp cao
Câu hỏi thường gặp về "ở đẳng cấp cao"
Ở đẳng cấp cao tiếng Anh là gì?
Ở đẳng cấp cao tiếng Anh là "at a high level" (cụm từ), nghĩa là: ở mức độ cao hoặc trình độ cao trong một lĩnh vực nào đó.
"at a high level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at a high level" nghĩa tiếng Việt là "ở đẳng cấp cao". Thể hiện khả năng hoặc trình độ cao trong một lĩnh vực.
Phát âm "at a high level" như thế nào?
"at a high level" có phiên âm IPA /æt ə haɪ ˈlɛv.l̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at a high level"?
He plays the piano at a high level. — Anh ấy chơi đàn piano ở một trình độ cao.