The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đánh số thứ tự tiếng Anh là gì?

đánh số thứ tự tiếng Anh là number /ˈnʌmbər/. đánh thứ tự cho một danh sách hoặc mục nào đó.

Hình minh hoạ "đánh số thứ tự" tiếng Anh là "number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

number

Động từ
/ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với đánh số thứ tự / number

  1. 1

    Vui lòng number các mục trong danh sách theo thứ tự từ 1 đến 10.

    Please number the items in the list from 1 to 10.

  2. 2

    Cô ấy đã number các trang của cuốn sách trước khi gửi đi.

    She numbered the pages of the book before sending it.

Ghi chú dùng từ đánh số thứ tự

Đánh số thứ tự là hành động gán số cho các mục để sắp xếp hoặc phân biệt. Các từ liên quan gồm: 'enumerate' (đếm), 'order' (thứ tự), 'sequence' (dãy số).

Video minh hoạ đánh số thứ tự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đánh số thứ tự

Câu hỏi thường gặp về "đánh số thứ tự"

Đánh số thứ tự tiếng Anh là gì?

Đánh số thứ tự tiếng Anh là "number" (động từ), nghĩa là: đánh thứ tự cho một danh sách hoặc mục nào đó.

"number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"number" nghĩa tiếng Việt là "đánh số thứ tự". Đánh số thứ tự là hành động gán số cho các mục để sắp xếp hoặc phân biệt.

Phát âm "number" như thế nào?

"number" có phiên âm IPA /ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "number"?

Please number the items in the list from 1 to 10. — Vui lòng number các mục trong danh sách theo thứ tự từ 1 đến 10.