Tiếng Việt
Đất bồi tiếng Anh là gì?
đất bồi tiếng Anh là alluvial soil /əˈluːviəl sɔɪl/. Loại đất màu mỡ, giàu dinh dưỡng, hình thành từ phù sa lắng đọng trong các khu vực gần sông hoặc suối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
alluvial soil
Ví dụ câu với đất bồi / alluvial soil
- 1
Nông dân trồng lúa trên đất bồi để đạt năng suất cao.
Farmers cultivate rice on alluvial soil to achieve high yields.
- 2
Đất bồi thường rất thích hợp để trồng cây ăn quả.
Alluvial soil is very suitable for growing fruit trees.
Ghi chú dùng từ đất bồi
Đất bồi là loại đất màu mỡ, thường xuất hiện ở ven sông, thích hợp cho nông nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: phù sa (silt), đất phù sa (silt soil), đất màu mỡ (fertile soil).
Video minh hoạ đất bồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đất bồi
Câu hỏi thường gặp về "đất bồi"
Đất bồi tiếng Anh là gì?
Đất bồi tiếng Anh là "alluvial soil" (danh từ), nghĩa là: Loại đất màu mỡ, giàu dinh dưỡng, hình thành từ phù sa lắng đọng trong các khu vực gần sông hoặc suối.
"alluvial soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"alluvial soil" nghĩa tiếng Việt là "đất bồi". Đất bồi là loại đất màu mỡ, thường xuất hiện ở ven sông, thích hợp cho nông nghiệp.
Phát âm "alluvial soil" như thế nào?
"alluvial soil" có phiên âm IPA /əˈluːviəl sɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "alluvial soil"?
Farmers cultivate rice on alluvial soil to achieve high yields. — Nông dân trồng lúa trên đất bồi để đạt năng suất cao.