Tiếng Việt
Đất cát tiếng Anh là gì?
đất cát tiếng Anh là sandy soil /ˈsændi sɔɪl/. Loại đất có nhiều cát, thường thoáng khí và thoát nước tốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sandy soil
Ví dụ câu với đất cát / sandy soil
- 1
The garden's soil was mostly sandy, making it easy to dig.
Vườn của tôi chủ yếu là đất cát, dễ đào hơn.
- 2
Sandy soil is ideal for certain types of plants.
Đất cát thích hợp cho một số loại cây trồng nhất định.
Ghi chú dùng từ đất cát
Đất cát là loại đất chứa nhiều cát, thường dùng trong nông nghiệp hoặc xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: đất sét (clay soil), đất phù sa (alluvial soil), đất pha cát (loamy soil).
Video minh hoạ đất cát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đất cát
Câu hỏi thường gặp về "đất cát"
Đất cát tiếng Anh là gì?
Đất cát tiếng Anh là "sandy soil" (danh từ), nghĩa là: Loại đất có nhiều cát, thường thoáng khí và thoát nước tốt.
"sandy soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sandy soil" nghĩa tiếng Việt là "đất cát". Đất cát là loại đất chứa nhiều cát, thường dùng trong nông nghiệp hoặc xây dựng.
Phát âm "sandy soil" như thế nào?
"sandy soil" có phiên âm IPA /ˈsændi sɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sandy soil"?
Vườn của tôi chủ yếu là đất cát, dễ đào hơn. — The garden's soil was mostly sandy, making it easy to dig.