Tiếng Việt
Đất đô thị tiếng Anh là gì?
Đất đô thị tiếng Anh là urban land /ˈɜːrbən lænd/. Đất trong khu vực thành phố hoặc đô thị, thường dùng để xây dựng nhà cửa, công trình công cộng hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
urban land
Ví dụ câu với Đất đô thị / urban land
- 1
Chúng tôi mua đất đô thị để xây nhà mới.
We bought urban land to build a new house.
- 2
Phát triển đất đô thị giúp mở rộng khu dân cư.
Urban land development helps expand residential areas.
Ghi chú dùng từ Đất đô thị
Đất đô thị liên quan đến khu vực thành phố, khác với đất nông nghiệp hoặc đất nông thôn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'residential land' (đất ở), 'commercial land' (đất thương mại), 'urban planning' (quy hoạch đô thị).
Video minh hoạ Đất đô thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đất đô thị
Câu hỏi thường gặp về "Đất đô thị"
Đất đô thị tiếng Anh là gì?
Đất đô thị tiếng Anh là "urban land" (danh từ), nghĩa là: Đất trong khu vực thành phố hoặc đô thị, thường dùng để xây dựng nhà cửa, công trình công cộng hoặc dịch vụ.
"urban land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"urban land" nghĩa tiếng Việt là "Đất đô thị". Đất đô thị liên quan đến khu vực thành phố, khác với đất nông nghiệp hoặc đất nông thôn.
Phát âm "urban land" như thế nào?
"urban land" có phiên âm IPA /ˈɜːrbən lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "urban land"?
We bought urban land to build a new house. — Chúng tôi mua đất đô thị để xây nhà mới.