The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đất đỏ bazan tiếng Anh là gì?

Đất đỏ bazan tiếng Anh là Basaltic red soil /bəˈsæltɪk ˈrɛd ˈsɔɪl/. Loại đất màu đỏ sẫm, giàu khoáng chất, hình thành từ đá bazan phun trào, thường gặp ở các vùng núi lửa cũ.

Hình minh hoạ "Đất đỏ bazan" tiếng Anh là "Basaltic red soil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Basaltic red soil

Danh từ
/bəˈsæltɪk ˈrɛd ˈsɔɪl/

Ví dụ câu với Đất đỏ bazan / Basaltic red soil

  1. 1

    Nông dân trồng cà phê rất thích đất đỏ bazan vì nó cung cấp nhiều dưỡng chất.

    Farmers love basaltic red soil for coffee cultivation because it is rich in nutrients.

  2. 2

    Đất đỏ bazan thường có màu đỏ đặc trưng và độ thoát nước tốt.

    Basaltic red soil usually has a distinctive red color and good drainage.

Ghi chú dùng từ Đất đỏ bazan

Đất đỏ bazan là loại đất phong hóa từ đá bazan, thường gặp ở các khu vực núi lửa cũ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đá bazan' (basalt), 'địa chất' (geology), 'phân hóa đất' (soil weathering).

Video minh hoạ Đất đỏ bazan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đất đỏ bazan

Câu hỏi thường gặp về "Đất đỏ bazan"

Đất đỏ bazan tiếng Anh là gì?

Đất đỏ bazan tiếng Anh là "Basaltic red soil" (danh từ), nghĩa là: Loại đất màu đỏ sẫm, giàu khoáng chất, hình thành từ đá bazan phun trào, thường gặp ở các vùng núi lửa cũ.

"Basaltic red soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Basaltic red soil" nghĩa tiếng Việt là "Đất đỏ bazan". Đất đỏ bazan là loại đất phong hóa từ đá bazan, thường gặp ở các khu vực núi lửa cũ.

Phát âm "Basaltic red soil" như thế nào?

"Basaltic red soil" có phiên âm IPA /bəˈsæltɪk ˈrɛd ˈsɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Basaltic red soil"?

Farmers love basaltic red soil for coffee cultivation because it is rich in nutrients. — Nông dân trồng cà phê rất thích đất đỏ bazan vì nó cung cấp nhiều dưỡng chất.