The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đất feralit tiếng Anh là gì?

Đất feralit tiếng Anh là Ferralitic soil /ˌfɛrəˈlɪtɪk ˈsɔɪl/. Loại đất phong hóa già, thường có màu đỏ hoặc vàng, giàu oxit sắt và nhôm, phổ biến ở vùng khí hậu ẩm ướt.

Hình minh hoạ "Đất feralit" tiếng Anh là "Ferralitic soil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ferralitic soil

Danh từ
/ˌfɛrəˈlɪtɪk ˈsɔɪl/

Ví dụ câu với Đất feralit / Ferralitic soil

  1. 1

    Ferralitic soil thường xuất hiện ở các khu vực nhiệt đới.

    Ferralitic soil is commonly found in tropical regions.

  2. 2

    Đất feralit thích hợp cho các loại cây trồng chịu hạn tốt.

    Ferralitic soil is suitable for drought-resistant crops.

Ghi chú dùng từ Đất feralit

Đất feralit là loại đất phong hóa đặc trưng của vùng nhiệt đới, giàu oxit sắt và nhôm. Các thuật ngữ liên quan: 'soil' (đất), 'oxid' (oxit), 'tropical' (nhiệt đới).

Video minh hoạ Đất feralit

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đất feralit

Câu hỏi thường gặp về "Đất feralit"

Đất feralit tiếng Anh là gì?

Đất feralit tiếng Anh là "Ferralitic soil" (danh từ), nghĩa là: Loại đất phong hóa già, thường có màu đỏ hoặc vàng, giàu oxit sắt và nhôm, phổ biến ở vùng khí hậu ẩm ướt.

"Ferralitic soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ferralitic soil" nghĩa tiếng Việt là "Đất feralit". Đất feralit là loại đất phong hóa đặc trưng của vùng nhiệt đới, giàu oxit sắt và nhôm.

Phát âm "Ferralitic soil" như thế nào?

"Ferralitic soil" có phiên âm IPA /ˌfɛrəˈlɪtɪk ˈsɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ferralitic soil"?

Ferralitic soil is commonly found in tropical regions. — Ferralitic soil thường xuất hiện ở các khu vực nhiệt đới.