The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đất khách quê người tiếng Anh là gì?

đất khách quê người tiếng Anh là foreign land and people /ˈfɒrən lænd ənd ˈpiːpəl/. Nơi đất khách quê người chỉ nơi xa lạ, nơi người nước ngoài sinh sống hoặc cư trú.

Hình minh hoạ "đất khách quê người" tiếng Anh là "foreign land and people"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

foreign land and people

Cụm từ
/ˈfɒrən lænd ənd ˈpiːpəl/

Ví dụ câu với đất khách quê người / foreign land and people

  1. 1

    He felt lonely in the foreign land and people.

    Anh cảm thấy cô đơn ở đất khách quê người.

  2. 2

    Many immigrants adapt to the foreign land and people.

    Nhiều người nhập cư thích nghi với đất khách quê người.

Ghi chú dùng từ đất khách quê người

Cụm từ này diễn tả cảm giác xa lạ khi sống ở nơi xa lạ. Các từ liên quan gồm 'immigrant' (người nhập cư), 'expatriate' (người sống xa quê), 'alien' (người lạ).

Video minh hoạ đất khách quê người

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đất khách quê người

Câu hỏi thường gặp về "đất khách quê người"

Đất khách quê người tiếng Anh là gì?

Đất khách quê người tiếng Anh là "foreign land and people" (cụm từ), nghĩa là: Nơi đất khách quê người chỉ nơi xa lạ, nơi người nước ngoài sinh sống hoặc cư trú.

"foreign land and people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"foreign land and people" nghĩa tiếng Việt là "đất khách quê người". Cụm từ này diễn tả cảm giác xa lạ khi sống ở nơi xa lạ.

Phát âm "foreign land and people" như thế nào?

"foreign land and people" có phiên âm IPA /ˈfɒrən lænd ənd ˈpiːpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "foreign land and people"?

Anh cảm thấy cô đơn ở đất khách quê người. — He felt lonely in the foreign land and people.