The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đất khô cằn tiếng Anh là gì?

Đất khô cằn tiếng Anh là Arid soil /ˈærɪd ˈsɔɪl/. Loại đất thiếu nước, khô cằn, thường gặp ở vùng khô hạn.

Hình minh hoạ "Đất khô cằn" tiếng Anh là "Arid soil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Arid soil

Danh từ
/ˈærɪd ˈsɔɪl/

Ví dụ câu với Đất khô cằn / Arid soil

  1. 1

    The farmers struggled to grow crops on the arid soil.

    Các nông dân gặp khó khăn trong việc trồng trọt trên đất khô cằn.

  2. 2

    Desert plants are adapted to survive in arid soil.

    Cây cối sa mạc thích nghi để tồn tại trong đất khô cằn.

Ghi chú dùng từ Đất khô cằn

Đất khô cằn là loại đất ít nước, thường gây khó khăn cho nông nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'drought' (hạn hán), 'desert' (sa mạc), 'irrigation' (bơm tưới).

Video minh hoạ Đất khô cằn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đất khô cằn

Câu hỏi thường gặp về "Đất khô cằn"

Đất khô cằn tiếng Anh là gì?

Đất khô cằn tiếng Anh là "Arid soil" (danh từ), nghĩa là: Loại đất thiếu nước, khô cằn, thường gặp ở vùng khô hạn.

"Arid soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Arid soil" nghĩa tiếng Việt là "Đất khô cằn". Đất khô cằn là loại đất ít nước, thường gây khó khăn cho nông nghiệp.

Phát âm "Arid soil" như thế nào?

"Arid soil" có phiên âm IPA /ˈærɪd ˈsɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Arid soil"?

Các nông dân gặp khó khăn trong việc trồng trọt trên đất khô cằn. — The farmers struggled to grow crops on the arid soil.