Tiếng Việt
Đất mặt tiền tiếng Anh là gì?
Đất mặt tiền tiếng Anh là street-front land /striːt-frʌnt lænd/. Đất nằm ở mặt tiền của một con đường, thường có giá trị cao và thuận tiện cho kinh doanh hoặc xây dựng nhà ở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
street-front land
Ví dụ câu với Đất mặt tiền / street-front land
- 1
Chúng tôi mua một mảnh đất mặt tiền để mở quán cà phê.
We bought a piece of street-front land to open a coffee shop.
- 2
Vị trí đất mặt tiền giúp bán hàng dễ dàng hơn.
The location of street-front land makes selling easier.
Ghi chú dùng từ Đất mặt tiền
Đất mặt tiền là loại đất nằm ở vị trí dễ nhìn thấy, thường dùng để kinh doanh hoặc xây nhà. Các thuật ngữ liên quan: 'đất nền' (land plot), 'vị trí đắc địa' (prime location), 'bất động sản' (real estate).
Video minh hoạ Đất mặt tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đất mặt tiền
Câu hỏi thường gặp về "Đất mặt tiền"
Đất mặt tiền tiếng Anh là gì?
Đất mặt tiền tiếng Anh là "street-front land" (danh từ), nghĩa là: Đất nằm ở mặt tiền của một con đường, thường có giá trị cao và thuận tiện cho kinh doanh hoặc xây dựng nhà ở.
"street-front land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"street-front land" nghĩa tiếng Việt là "Đất mặt tiền". Đất mặt tiền là loại đất nằm ở vị trí dễ nhìn thấy, thường dùng để kinh doanh hoặc xây nhà.
Phát âm "street-front land" như thế nào?
"street-front land" có phiên âm IPA /striːt-frʌnt lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "street-front land"?
We bought a piece of street-front land to open a coffee shop. — Chúng tôi mua một mảnh đất mặt tiền để mở quán cà phê.