The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đất màu mỡ tiếng Anh là gì?

đất màu mỡ tiếng Anh là rich soil /rɪʧ sɔɪl/. Đất có nhiều chất dinh dưỡng, phù hợp để trồng trọt.

Hình minh hoạ "đất màu mỡ" tiếng Anh là "rich soil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rich soil

Danh từ
/rɪʧ sɔɪl/

Ví dụ câu với đất màu mỡ / rich soil

  1. 1

    Nông dân thích đất màu mỡ để trồng lúa.

    Farmers prefer rich soil for growing rice.

  2. 2

    Đất màu mỡ giúp cây trồng phát triển tốt hơn.

    Rich soil helps plants grow better.

Ghi chú dùng từ đất màu mỡ

Đất màu mỡ là loại đất giàu dinh dưỡng, thường dùng trong nông nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'đất cằn' (barren soil), 'phân bón' (fertilizer), 'canh tác' (cultivation).

Video minh hoạ đất màu mỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đất màu mỡ

Câu hỏi thường gặp về "đất màu mỡ"

Đất màu mỡ tiếng Anh là gì?

Đất màu mỡ tiếng Anh là "rich soil" (danh từ), nghĩa là: Đất có nhiều chất dinh dưỡng, phù hợp để trồng trọt.

"rich soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rich soil" nghĩa tiếng Việt là "đất màu mỡ". Đất màu mỡ là loại đất giàu dinh dưỡng, thường dùng trong nông nghiệp.

Phát âm "rich soil" như thế nào?

"rich soil" có phiên âm IPA /rɪʧ sɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rich soil"?

Farmers prefer rich soil for growing rice. — Nông dân thích đất màu mỡ để trồng lúa.