Tiếng Việt
Đất nông nghiệp tiếng Anh là gì?
đất nông nghiệp tiếng Anh là agricultural land /ˌægrəˈkʌlʧərəl lænd/. Đất dùng để trồng trọt và chăn nuôi trong nông nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
agricultural land
Ví dụ câu với đất nông nghiệp / agricultural land
- 1
The government is protecting agricultural land from urban development.
Chính phủ đang bảo vệ đất nông nghiệp khỏi sự phát triển đô thị.
- 2
Farmers rely on fertile agricultural land for their crops.
Nông dân dựa vào đất nông nghiệp màu mỡ để trồng trọt.
Ghi chú dùng từ đất nông nghiệp
Đất nông nghiệp là loại đất dùng cho sản xuất nông nghiệp. Các từ liên quan: 'farming land' (đất trồng trọt), 'crop' (mùa vụ), 'irrigation' (tưới tiêu).
Video minh hoạ đất nông nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đất nông nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "đất nông nghiệp"
Đất nông nghiệp tiếng Anh là gì?
Đất nông nghiệp tiếng Anh là "agricultural land" (danh từ), nghĩa là: Đất dùng để trồng trọt và chăn nuôi trong nông nghiệp.
"agricultural land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"agricultural land" nghĩa tiếng Việt là "đất nông nghiệp". Đất nông nghiệp là loại đất dùng cho sản xuất nông nghiệp.
Phát âm "agricultural land" như thế nào?
"agricultural land" có phiên âm IPA /ˌægrəˈkʌlʧərəl lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "agricultural land"?
Chính phủ đang bảo vệ đất nông nghiệp khỏi sự phát triển đô thị. — The government is protecting agricultural land from urban development.