The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quỹ đất sạch tiếng Anh là gì?

quỹ đất sạch tiếng Anh là Clean land fund /kliːn lænd fʌnd/. Quỹ đất sạch là quỹ dành để đầu tư hoặc phát triển các dự án xây dựng trên đất đã được làm sạch, không còn ô nhiễm hoặc tranh chấp.

Hình minh hoạ "quỹ đất sạch" tiếng Anh là "Clean land fund"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Clean land fund

Danh từ
/kliːn lænd fʌnd/

Ví dụ câu với quỹ đất sạch / Clean land fund

  1. 1

    Chính phủ đã thành lập quỹ đất sạch để thúc đẩy phát triển đô thị.

    The government established a clean land fund to promote urban development.

  2. 2

    Quỹ đất sạch giúp thu hút các nhà đầu tư nước ngoài vào dự án lớn.

    The clean land fund helps attract foreign investors to large projects.

Ghi chú dùng từ quỹ đất sạch

Quỹ đất sạch liên quan đến quản lý đất đai và phát triển bền vững. Các thuật ngữ liên quan gồm 'land management' (quản lý đất đai), 'urban development' (phát triển đô thị), 'environmental cleanup' (làm sạch môi trường).

Video minh hoạ quỹ đất sạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quỹ đất sạch

Câu hỏi thường gặp về "quỹ đất sạch"

Quỹ đất sạch tiếng Anh là gì?

Quỹ đất sạch tiếng Anh là "Clean land fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ đất sạch là quỹ dành để đầu tư hoặc phát triển các dự án xây dựng trên đất đã được làm sạch, không còn ô nhiễm hoặc tranh chấp.

"Clean land fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Clean land fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ đất sạch". Quỹ đất sạch liên quan đến quản lý đất đai và phát triển bền vững.

Phát âm "Clean land fund" như thế nào?

"Clean land fund" có phiên âm IPA /kliːn lænd fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Clean land fund"?

The government established a clean land fund to promote urban development. — Chính phủ đã thành lập quỹ đất sạch để thúc đẩy phát triển đô thị.