Tiếng Việt
Đạt tiêu chuẩn tiếng Anh là gì?
Đạt tiêu chuẩn tiếng Anh là Standard /ˈstæn.dərd/. Đúng theo các tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn đã đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Standard
Ví dụ câu với Đạt tiêu chuẩn / Standard
- 1
Xe này đạt tiêu chuẩn khí thải mới nhất.
This car meets the latest emission standards.
- 2
Chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế.
The product quality meets international standards.
Ghi chú dùng từ Đạt tiêu chuẩn
Từ này dùng để mô tả điều gì đó phù hợp hoặc đúng với các tiêu chuẩn đã đặt ra. Các từ liên quan gồm 'criteria' (tiêu chí), 'regulation' (quy định), 'benchmark' (mốc chuẩn).
Video minh hoạ Đạt tiêu chuẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đạt tiêu chuẩn
Câu hỏi thường gặp về "Đạt tiêu chuẩn"
Đạt tiêu chuẩn tiếng Anh là gì?
Đạt tiêu chuẩn tiếng Anh là "Standard" (tính từ), nghĩa là: Đúng theo các tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn đã đề ra.
"Standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Standard" nghĩa tiếng Việt là "Đạt tiêu chuẩn". Từ này dùng để mô tả điều gì đó phù hợp hoặc đúng với các tiêu chuẩn đã đặt ra.
Phát âm "Standard" như thế nào?
"Standard" có phiên âm IPA /ˈstæn.dərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Standard"?
This car meets the latest emission standards. — Xe này đạt tiêu chuẩn khí thải mới nhất.