Tiếng Việt
Dấu mũ tiếng Anh là gì?
Dấu mũ tiếng Anh là Caret /ˈkærɪt/. Dấu mũ là ký hiệu ^ dùng trong viết hoặc chỉnh sửa để chỉ vị trí cần thêm hoặc sửa chữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Caret
Ví dụ câu với Dấu mũ / Caret
- 1
Trong văn bản, bạn có thể dùng dấu mũ để chỉ chỗ cần thêm từ.
Use the caret to indicate where to insert the missing word.
- 2
Khi chỉnh sửa, tôi đã đặt dấu mũ để sửa lỗi chính tả.
I placed a caret to correct the spelling mistake.
Ghi chú dùng từ Dấu mũ
Dấu mũ thường dùng trong soạn thảo và chỉnh sửa văn bản để chỉ vị trí cần thay đổi hoặc thêm vào. Các từ liên quan gồm 'insertion point' (điểm chèn), 'editing' (chỉnh sửa), 'punctuation' (dấu câu).
Video minh hoạ Dấu mũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Dấu mũ
Câu hỏi thường gặp về "Dấu mũ"
Dấu mũ tiếng Anh là gì?
Dấu mũ tiếng Anh là "Caret" (danh từ), nghĩa là: Dấu mũ là ký hiệu ^ dùng trong viết hoặc chỉnh sửa để chỉ vị trí cần thêm hoặc sửa chữ.
"Caret" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Caret" nghĩa tiếng Việt là "Dấu mũ". Dấu mũ thường dùng trong soạn thảo và chỉnh sửa văn bản để chỉ vị trí cần thay đổi hoặc thêm vào.
Phát âm "Caret" như thế nào?
"Caret" có phiên âm IPA /ˈkærɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Caret"?
Use the caret to indicate where to insert the missing word. — Trong văn bản, bạn có thể dùng dấu mũ để chỉ chỗ cần thêm từ.