The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dấu bằng (=) tiếng Anh là gì?

dấu bằng (=) tiếng Anh là equal sign /ˈikwəl saɪn/. Dấu bằng (=) là ký hiệu dùng để biểu thị sự bằng nhau giữa hai biểu thức hoặc giá trị.

Hình minh hoạ "dấu bằng (=)" tiếng Anh là "equal sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

equal sign

Danh từ
/ˈikwəl saɪn/

Ví dụ câu với dấu bằng (=) / equal sign

  1. 1

    Trong phương trình, dấu bằng tách biệt hai phần của phép tính.

    In the equation, the equal sign separates the two parts of the calculation.

  2. 2

    Bạn cần đặt dấu bằng để thể hiện kết quả đúng.

    You need to put the equal sign to show the correct result.

Ghi chú dùng từ dấu bằng (=)

Dấu bằng (=) thường dùng trong toán học để biểu thị sự bằng nhau. Các ký hiệu liên quan gồm dấu cộng (+), trừ (-), nhân (×), chia (÷).

Video minh hoạ dấu bằng (=)

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dấu bằng (=)

Câu hỏi thường gặp về "dấu bằng (=)"

Dấu bằng (=) tiếng Anh là gì?

Dấu bằng (=) tiếng Anh là "equal sign" (danh từ), nghĩa là: Dấu bằng (=) là ký hiệu dùng để biểu thị sự bằng nhau giữa hai biểu thức hoặc giá trị.

"equal sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"equal sign" nghĩa tiếng Việt là "dấu bằng (=)". Dấu bằng (=) thường dùng trong toán học để biểu thị sự bằng nhau.

Phát âm "equal sign" như thế nào?

"equal sign" có phiên âm IPA /ˈikwəl saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "equal sign"?

In the equation, the equal sign separates the two parts of the calculation. — Trong phương trình, dấu bằng tách biệt hai phần của phép tính.