Tiếng Việt
Đầu ti tiếng Anh là gì?
đầu ti tiếng Anh là Nipple /ˈnɪpl/. Vùng da nhỏ trên đầu vú của phụ nữ hoặc nam giới, nơi có thể tiết sữa hoặc nhạy cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nipple
Ví dụ câu với đầu ti / Nipple
- 1
Cô ấy kiểm tra đầu ti của mình sau khi tắm.
She checked her nipple after taking a shower.
- 2
Đầu ti của anh ấy rất nhạy cảm khi chạm vào.
His nipple was very sensitive to touch.
Ghi chú dùng từ đầu ti
Đầu ti là phần nhạy cảm của cơ thể liên quan đến việc tiết sữa hoặc cảm giác nhạy cảm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'areola' (quầng vú), 'mammary gland' (tuyến vú), và 'breast' (ngực).
Video minh hoạ đầu ti
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đầu ti
Câu hỏi thường gặp về "đầu ti"
Đầu ti tiếng Anh là gì?
Đầu ti tiếng Anh là "Nipple" (danh từ), nghĩa là: Vùng da nhỏ trên đầu vú của phụ nữ hoặc nam giới, nơi có thể tiết sữa hoặc nhạy cảm.
"Nipple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nipple" nghĩa tiếng Việt là "đầu ti". Đầu ti là phần nhạy cảm của cơ thể liên quan đến việc tiết sữa hoặc cảm giác nhạy cảm.
Phát âm "Nipple" như thế nào?
"Nipple" có phiên âm IPA /ˈnɪpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nipple"?
She checked her nipple after taking a shower. — Cô ấy kiểm tra đầu ti của mình sau khi tắm.