Tiếng Việt
Đau khớp tiếng Anh là gì?
đau khớp tiếng Anh là arthralgia /arthralgia/. Đau nhức các khớp trong cơ thể, thường do viêm hoặc tổn thương khớp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arthralgia
Ví dụ câu với đau khớp / arthralgia
- 1
Tôi bị đau khớp sau khi chơi thể thao.
I experienced arthralgia after playing sports.
- 2
Đau khớp có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau.
Arthralgia can be a symptom of various medical conditions.
Ghi chú dùng từ đau khớp
Đau khớp là cảm giác đau tại các khớp, thường liên quan đến viêm hoặc tổn thương. Các từ liên quan: 'arthritis' (viêm khớp), 'joint pain' (đau khớp), 'inflammation' (viêm).
Video minh hoạ đau khớp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau khớp
Câu hỏi thường gặp về "đau khớp"
Đau khớp tiếng Anh là gì?
Đau khớp tiếng Anh là "arthralgia" (danh từ), nghĩa là: Đau nhức các khớp trong cơ thể, thường do viêm hoặc tổn thương khớp.
"arthralgia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arthralgia" nghĩa tiếng Việt là "đau khớp". Đau khớp là cảm giác đau tại các khớp, thường liên quan đến viêm hoặc tổn thương.
Phát âm "arthralgia" như thế nào?
"arthralgia" có phiên âm IPA /arthralgia/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arthralgia"?
I experienced arthralgia after playing sports. — Tôi bị đau khớp sau khi chơi thể thao.