Tiếng Việt
Dấu thăng (#) tiếng Anh là gì?
dấu thăng (#) tiếng Anh là hash sign /ˈhaʃtaɡ/. Dấu thăng (#) là ký hiệu dùng trong nhiều lĩnh vực như lập trình, mạng xã hội để đánh dấu hoặc bắt đầu một nhãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hash sign
Ví dụ câu với dấu thăng (#) / hash sign
- 1
Trong mạng xã hội, bạn có thể dùng dấu thăng để tạo hashtag như #DuLich.
On social media, you can use the hash sign to create hashtags like #Travel.
- 2
Trong lập trình, dấu thăng thường được dùng để bắt đầu một chú thích trong một số ngôn ngữ.
In programming, the hash sign is often used to start a comment in some languages.
Ghi chú dùng từ dấu thăng (#)
Dấu thăng thường dùng trong mạng xã hội và lập trình. Các từ liên quan gồm: 'hashtag' (dấu thăng dùng để tạo thẻ), 'comment' (chú thích), 'symbol' (ký hiệu).
Video minh hoạ dấu thăng (#)
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dấu thăng (#)
Câu hỏi thường gặp về "dấu thăng (#)"
Dấu thăng (#) tiếng Anh là gì?
Dấu thăng (#) tiếng Anh là "hash sign" (danh từ), nghĩa là: Dấu thăng (#) là ký hiệu dùng trong nhiều lĩnh vực như lập trình, mạng xã hội để đánh dấu hoặc bắt đầu một nhãn.
"hash sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hash sign" nghĩa tiếng Việt là "dấu thăng (#)". Dấu thăng thường dùng trong mạng xã hội và lập trình.
Phát âm "hash sign" như thế nào?
"hash sign" có phiên âm IPA /ˈhaʃtaɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hash sign"?
On social media, you can use the hash sign to create hashtags like #Travel. — Trong mạng xã hội, bạn có thể dùng dấu thăng để tạo hashtag như #DuLich.