Tiếng Việt
Đấu thầu rộng rãi tiếng Anh là gì?
đấu thầu rộng rãi tiếng Anh là open bidding /ˈəʊpən ˈbɪdɪŋ/. Quá trình mời gọi các nhà thầu tham gia để cạnh tranh về giá hoặc dịch vụ trong một dự án hoặc hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
open bidding
Ví dụ câu với đấu thầu rộng rãi / open bidding
- 1
Công ty đã tham gia đấu thầu rộng rãi để nhận hợp đồng xây dựng mới.
The company participated in open bidding to secure the new construction contract.
- 2
Chính phủ tổ chức đấu thầu rộng rãi để chọn nhà cung cấp thiết bị y tế.
The government conducted open bidding to select a medical equipment supplier.
Ghi chú dùng từ đấu thầu rộng rãi
Đấu thầu rộng rãi là quá trình cạnh tranh công khai để chọn nhà thầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tender', 'bidding', 'contract' (hợp đồng), 'supplier' (nhà cung cấp), 'contractor' (nhà thầu).
Video minh hoạ đấu thầu rộng rãi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đấu thầu rộng rãi
Câu hỏi thường gặp về "đấu thầu rộng rãi"
Đấu thầu rộng rãi tiếng Anh là gì?
Đấu thầu rộng rãi tiếng Anh là "open bidding" (danh từ), nghĩa là: Quá trình mời gọi các nhà thầu tham gia để cạnh tranh về giá hoặc dịch vụ trong một dự án hoặc hợp đồng.
"open bidding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"open bidding" nghĩa tiếng Việt là "đấu thầu rộng rãi". Đấu thầu rộng rãi là quá trình cạnh tranh công khai để chọn nhà thầu.
Phát âm "open bidding" như thế nào?
"open bidding" có phiên âm IPA /ˈəʊpən ˈbɪdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "open bidding"?
The company participated in open bidding to secure the new construction contract. — Công ty đã tham gia đấu thầu rộng rãi để nhận hợp đồng xây dựng mới.