Tiếng Việt
Dầu thô tiếng Anh là gì?
dầu thô tiếng Anh là crude oil /krud ɔɪl/. Dầu thô là dạng dầu nhiên liệu chưa qua chế biến, dùng làm nguyên liệu chính trong sản xuất nhiên liệu và hóa chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crude oil
Ví dụ câu với dầu thô / crude oil
- 1
Dầu thô được khai thác từ các mỏ dưới lòng đất hoặc dưới đáy biển.
Crude oil is extracted from underground or underwater reservoirs.
- 2
Chúng ta cần xử lý dầu thô để sản xuất xăng và dầu diesel.
We need to refine crude oil to produce gasoline and diesel.
Ghi chú dùng từ dầu thô
Dầu thô là nguyên liệu chính trong ngành công nghiệp dầu mỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'refinery' (nhà máy lọc dầu), 'petroleum' (dầu mỏ), 'fossil fuel' (nhiên liệu hóa thạch).
Video minh hoạ dầu thô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dầu thô
Câu hỏi thường gặp về "dầu thô"
Dầu thô tiếng Anh là gì?
Dầu thô tiếng Anh là "crude oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu thô là dạng dầu nhiên liệu chưa qua chế biến, dùng làm nguyên liệu chính trong sản xuất nhiên liệu và hóa chất.
"crude oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crude oil" nghĩa tiếng Việt là "dầu thô". Dầu thô là nguyên liệu chính trong ngành công nghiệp dầu mỏ.
Phát âm "crude oil" như thế nào?
"crude oil" có phiên âm IPA /krud ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crude oil"?
Crude oil is extracted from underground or underwater reservoirs. — Dầu thô được khai thác từ các mỏ dưới lòng đất hoặc dưới đáy biển.