The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu video tiếng Anh là gì?

đầu video tiếng Anh là video player /ˈvɪdiəʊ ˈpleɪər/. Thiết bị hoặc phần mềm dùng để xem các tập tin video.

Hình minh hoạ "đầu video" tiếng Anh là "video player"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

video player

Danh từ
/ˈvɪdiəʊ ˈpleɪər/

Ví dụ câu với đầu video / video player

  1. 1

    Tôi đã tải một trình phát video mới để xem phim.

    I downloaded a new video player to watch movies.

  2. 2

    Trình phát video này hỗ trợ nhiều định dạng khác nhau.

    This video player supports various formats.

Ghi chú dùng từ đầu video

Đầu video là thiết bị phát video. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'media player' (trình phát media), 'streaming' (phát trực tuyến), 'codec' (mã hóa video).

Video minh hoạ đầu video

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầu video

Câu hỏi thường gặp về "đầu video"

Đầu video tiếng Anh là gì?

Đầu video tiếng Anh là "video player" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc phần mềm dùng để xem các tập tin video.

"video player" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"video player" nghĩa tiếng Việt là "đầu video". Đầu video là thiết bị phát video.

Phát âm "video player" như thế nào?

"video player" có phiên âm IPA /ˈvɪdiəʊ ˈpleɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "video player"?

I downloaded a new video player to watch movies. — Tôi đã tải một trình phát video mới để xem phim.