Tiếng Việt
Niên canh tiếng Anh là gì?
niên canh tiếng Anh là birth time /bɜːθ taɪm/. Thời điểm sinh ra của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
birth time
Ví dụ câu với niên canh / birth time
- 1
Anh ấy sinh vào buổi sáng, đúng vào niên canh của ngày đầu năm.
He was born during the birth time of the new year.
- 2
Thông tin về niên canh của cây giúp nông dân chăm sóc phù hợp.
Knowing the birth time of the plant helps farmers care for it properly.
Ghi chú dùng từ niên canh
Niên canh là thuật ngữ chỉ thời điểm sinh ra. Các từ liên quan gồm 'birth', 'genesis', 'origin' trong tiếng Anh, có nghĩa là sự bắt đầu hoặc nguồn gốc.
Video minh hoạ niên canh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niên canh
Câu hỏi thường gặp về "niên canh"
Niên canh tiếng Anh là gì?
Niên canh tiếng Anh là "birth time" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm sinh ra của một người hoặc vật.
"birth time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"birth time" nghĩa tiếng Việt là "niên canh". Niên canh là thuật ngữ chỉ thời điểm sinh ra.
Phát âm "birth time" như thế nào?
"birth time" có phiên âm IPA /bɜːθ taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "birth time"?
He was born during the birth time of the new year. — Anh ấy sinh vào buổi sáng, đúng vào niên canh của ngày đầu năm.