The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Để dành tiếng Anh là gì?

để dành tiếng Anh là save /seɪv/. dành một phần tài nguyên hoặc thời gian để giữ lại cho mục đích sau này.

Hình minh hoạ "để dành" tiếng Anh là "save"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

save

Động từ
/seɪv/

Ví dụ câu với để dành / save

  1. 1

    Tôi luôn để dành một ít tiền để phòng khi cần thiết.

    I always save some money for emergencies.

  2. 2

    Bạn nên để dành thời gian học mỗi ngày.

    You should save time for studying every day.

Ghi chú dùng từ để dành

Để dành nghĩa là giữ lại hoặc tích trữ cho mục đích sau này. Các từ liên quan: tiết kiệm (save money), dự trữ (reserve), tích trữ (accumulate).

Video minh hoạ để dành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với để dành

Câu hỏi thường gặp về "để dành"

Để dành tiếng Anh là gì?

Để dành tiếng Anh là "save" (động từ), nghĩa là: dành một phần tài nguyên hoặc thời gian để giữ lại cho mục đích sau này.

"save" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"save" nghĩa tiếng Việt là "để dành". Để dành nghĩa là giữ lại hoặc tích trữ cho mục đích sau này.

Phát âm "save" như thế nào?

"save" có phiên âm IPA /seɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "save"?

I always save some money for emergencies. — Tôi luôn để dành một ít tiền để phòng khi cần thiết.