Tiếng Việt
Tiền để dành tiếng Anh là gì?
tiền để dành tiếng Anh là savings /ˈseɪvɪŋz/. Tiền mà người ta dành dụm để dùng trong tương lai hoặc phòng khi cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
savings
Ví dụ câu với tiền để dành / savings
- 1
Tôi đã tích lũy đủ tiền để mua nhà trong vòng 5 năm.
She saved enough money to buy a house within five years.
- 2
Tiền để dành của anh ấy giúp anh ấy yên tâm hơn trong cuộc sống.
His savings help him feel more secure in life.
Ghi chú dùng từ tiền để dành
Tiền để dành là khoản tiền tích lũy qua thời gian, liên quan đến các thuật ngữ như tiết kiệm (saving), quỹ dự phòng (emergency fund), và đầu tư (investment).
Video minh hoạ tiền để dành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền để dành
- đểPlace
- tiềnmoney
- để dànhsave
- Đóng họRotating savings and credit association
- chơi hụiPlay a savings game
- quỹ tiết kiệmSavings fund
- thẻ tiết kiệmsavings card
- tiền tiết kiệmsavings
- lãi suất tiết kiệmSavings Rate
- tiền gửi tiết kiệmsavings deposit
- tài khoản tiết kiệmsavings account
- tiết kiệm có kỳ hạnFixed-term savings
Câu hỏi thường gặp về "tiền để dành"
Tiền để dành tiếng Anh là gì?
Tiền để dành tiếng Anh là "savings" (danh từ), nghĩa là: Tiền mà người ta dành dụm để dùng trong tương lai hoặc phòng khi cần thiết.
"savings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"savings" nghĩa tiếng Việt là "tiền để dành". Tiền để dành là khoản tiền tích lũy qua thời gian, liên quan đến các thuật ngữ như tiết kiệm (saving), quỹ dự phòng (emergency fund), và đầu tư (investment).
Phát âm "savings" như thế nào?
"savings" có phiên âm IPA /ˈseɪvɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "savings"?
She saved enough money to buy a house within five years. — Tôi đã tích lũy đủ tiền để mua nhà trong vòng 5 năm.