Tiếng Việt
Để tụt lại phía sau tiếng Anh là gì?
để tụt lại phía sau tiếng Anh là fall behind /læɡ/. bị tụt lại phía sau trong tiến trình hoặc hoạt động so với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fall behind
Ví dụ câu với để tụt lại phía sau / fall behind
- 1
Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ bị tụt lại phía sau trong lớp.
If you don't study hard, you'll fall behind in class.
- 2
Công ty này đã tụt lại phía sau các đối thủ cạnh tranh của mình.
This company has fallen behind its competitors.
Ghi chú dùng từ để tụt lại phía sau
'Fall behind' nghĩa là không theo kịp tiến độ hoặc sự phát triển của người khác. Các từ liên quan: 'keep up' (theo kịp), 'catch up' (đuổi kịp), 'lag' (chậm hơn).
Video minh hoạ để tụt lại phía sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với để tụt lại phía sau
Câu hỏi thường gặp về "để tụt lại phía sau"
Để tụt lại phía sau tiếng Anh là gì?
Để tụt lại phía sau tiếng Anh là "fall behind" (động từ), nghĩa là: bị tụt lại phía sau trong tiến trình hoặc hoạt động so với người khác.
"fall behind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fall behind" nghĩa tiếng Việt là "để tụt lại phía sau". 'Fall behind' nghĩa là không theo kịp tiến độ hoặc sự phát triển của người khác.
Phát âm "fall behind" như thế nào?
"fall behind" có phiên âm IPA /læɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fall behind"?
If you don't study hard, you'll fall behind in class. — Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ bị tụt lại phía sau trong lớp.