Tiếng Việt
Đèn khò tiếng Anh là gì?
Đèn khò tiếng Anh là Blowtorch /ˈbloʊtɔːrʧ/. Dụng cụ dùng để phun lửa mạnh, thường dùng trong hàn, làm sạch hoặc tạo hình kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Blowtorch
Ví dụ câu với Đèn khò / Blowtorch
- 1
Anh ấy sử dụng đèn khò để hàn các mảnh kim loại lại với nhau.
He used a blowtorch to weld the metal pieces together.
- 2
Cô ấy cần đèn khò để loại bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt kim loại.
She needs a blowtorch to remove the old paint from the metal surface.
Ghi chú dùng từ Đèn khò
Đèn khò là dụng cụ tạo lửa mạnh, thường dùng trong các công việc sửa chữa và chế tác kim loại. Các từ liên quan: 'welding' (hàn), 'soldering' (hàn chì), 'metalworking' (làm việc với kim loại).
Video minh hoạ Đèn khò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đèn khò
Câu hỏi thường gặp về "Đèn khò"
Đèn khò tiếng Anh là gì?
Đèn khò tiếng Anh là "Blowtorch" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để phun lửa mạnh, thường dùng trong hàn, làm sạch hoặc tạo hình kim loại.
"Blowtorch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Blowtorch" nghĩa tiếng Việt là "Đèn khò". Đèn khò là dụng cụ tạo lửa mạnh, thường dùng trong các công việc sửa chữa và chế tác kim loại.
Phát âm "Blowtorch" như thế nào?
"Blowtorch" có phiên âm IPA /ˈbloʊtɔːrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Blowtorch"?
He used a blowtorch to weld the metal pieces together. — Anh ấy sử dụng đèn khò để hàn các mảnh kim loại lại với nhau.